Sản phẩm

của chúng tôi

Các mặt hàng của chúng tôi đa dạng từ các loai thép phục vụ cho công nghiệp từ xây lắp đến đóng tàu như thép tấm, thép hình, thép góc, thép đặc…đến các loại thép chuyên phục vụ cho các công trình xây dựng như thép cây (thanh vằn), thép dây, tôn màu, xà gồ các loại…

Thép Miền Nam

1. Thép cuộn 

Trên sản phẩm thép cuộn Ø6, Ø8 - (CB240 - T) có chữ nổi “ VNSTEEL”. 

2. Thép thanh vằn

Có dấu hiệu “V”, chữ và số chỉ rõ đường kính & mác thép, được in nổi và khoảng cách lặp lại dấu hiệu này từ 1m đến1,2m tùy theo đường kính cây thép. 

SẢN PHẨM BAREM
(Kg/cây)
SẢN PHẨM BAREM
(Kg/cây)
D10 CB300 - V 6.79 D10 SD295 - A 6.17
D12 CB300 - V 9.77 D16 SD295 - A 17.34
D14 CB300 - V 13.45    
D16 CB300 - V 17.56    
D18 CB300 - V 22.23    
D20 CB300 - V 27.45    
D22 CB300 - V 33.12    
D25 CB300 - V 43.24    
D28 CB300 - V 54.36    

(Theo quyết đính v/v Quy định barem bán hàng ký ngày 16/02/2015)

SẢN PHẨM TCVN 1651-2:2008 JIS G3112:2004 ASTM A615/A615M-08A
Số cây/bó Trọng lượng cây
(kg/cây)
Trọng lượng bó tham khảo
(T/bó)
Số cây/bó Trọng lượng cây
(kg/cây)
Trọng lượng bó tham khảo
(T/bó)
Số cây/bó Trọng lượng cây
(kg/cây)
Trọng lượng bó tham khảo
(T/bó)
D10 350 6.93      2,426 350 6.5     2,202 350 7.00      2,450
D12 250 9.97      2,493 250 9.97     2,493 250 10.07      2,518
D14 180 13.59      2,446 180 13.59     2,446 180 13.73      2,471
D16 140 17.75      2,485 140 17.75     2,485 140 17.92      2,509
D18 110 22.46      2,471 110 22.46     2,471 110 22.69      2,496
D20 90 27.74      2,497 90 27.74     2,497 90 28.02      2,522
D22 70 33.51      2,346 70 33.52     2,346 70 34.10      2,387
D25 58 43.29      2,511 58 43.64     2,531 58 44.60      2,587
D28 45 54.53      2,454 45 54.76     2,464 45 55.05      2,477
D32 35 71.61      2,506 35 71.61     2,506 35 72.33      2,532
D36 27 91.52      2,471 27 91.52     2,471 27 92.44      2,496
D40 22 113.05      2,487 22 113.05     2,487 22 114.18      2,512
D41       21 119.30     2,505      
D43 19 130.48      2,479 19 130.48     2,479 19 130.48      2,479

(Theo quyết định ký ngày 30/06/2009 của Tổng Cty thép Việt Nam)

Ứng dụng:
Sản phẩm Quy cách Tiêu chuẩn Ứng dụng
Nhật (JIS) Nga (ГОСТ) Việt Nam (TCVN)
Thép cuộn Φ6 - Φ8 JISG3505 ГОСТ5781 - 82 CT1 TCVN 1650 - 85 Gia công kéo dây
SWRM10 CT2 BCT33
SWRM12   BCT34
SWRM20 CT3 BCT38 Xây dựng, gia công
Φ12 - Φ18     TCVN 1650 - 85 Chế tạo bulon thông dụng
C10
Thép vằn D9 - D43 JIS G3112 ГОСТ5781 - 82 CT5 TCVN 1650 - 85 Xây dựng công trình công nghiêp và dân dụng
SD295A BCT51; CT51
D10 - D43 SD390     Xây dựng công trình yêu cầu độ chịu lực cao, nhà cao tầng, đường xá, cầu cống
D10 - D43 SD490     Xây dựng công trình yêu cầu chịu lực cao, cao ốc, cầu đường
Thép tròn trơn Φ10 - Φ30 JIS G3112 ГОСТ5781 - 82 CT3 TCVN 1650 - 85 Xây dựng dân dụng và gia công cơ khí
SR235 CT3 CT38
JIS G31001   BCT38
SS400    

(Trích nguồn catalogue thép Miền Nam tr.19, 20)

 

Tiêu chuẩn Mác thép Giới hạn chảy (N/mm2 ) Giới hạn đứt (N/mm2 ) Ðộ giãn dài (%) Uốn cong
Góc uốn Đường kính gối uốn
0 )
TCVN 1651 - 85 CI 240 min 380 min 25 min 1800 0.5d
CII 300 min 500 min 19 min 1800 3d
CIII 400 min 600 min 14 min 900 3d
JIS G 3101 SS400 235 min 400 ~ 510 20 min (d < 25mm) 1800 3d
24 min (d ≥ 25)
JIS G 3112 SD295A (SD 30) 295 min 440 ~ 600 16 min (d < 25mm) 1800 3 d
18 min (d ≥ 25mm)
SD295B 295 min 440 min 16 min (d < 25mm) 1800 3d (d ≤ 16)
18 min (d ≥ 25mm) 4d (d >16)
SD390 (SD 40) 390 ~ 510 560 min 16 min (d < 25 mm) 1800 5d
18 min (d ≥ 25mm)
SD490 (SD 50) 490 ~ 625 625 min 12 min (d < 25 mm) 900 5d (d ≤ 25)
14 min (d ≥ 25mm) 6d (d >25)
ASTM A 615/A 615M - 94 Gr40 (300) 300 min (MPa) 500 min 11 min (d = 10 mm) 1800 3.5d (d ≤ 16mm)
12 min (d >10mm) 5d (d >16mm)
Gr 60 (400) 400 min (MPa) 600 min (MPa) 9 min (d ≤ 20 mm) 1800 3.5d(d ≤ 16mm)
8 min (20 < d ≤ 25mm) 5d (16 < d < 30mm)
7min (d > 25) 7d (d>30mm)
ASTM A 615/A 615M-96a Gr40 (300) 300 min (MPa) 500 min (MPa) 11 min (d = 10mm) 1800 3.5d (d ≤ 16mm)
12 min (d >10mm) 5d (d >16mm)
Gr 60 (420) 420 min (MPa) 620 min (MPa) 9 min (d ≤ 19) 1800 3.5 d(d ≤ 16mm)
8 min (19 < d ≤ 25) 5d (16 < d ≤ 25mm)
7 min(d > 25) 7d (d > 25mm)

BS4449

(Tham khảo)

 
Gr 250 250 min 287 min 22 min 1800 3d
Gr 460 460 min 483 min 12 min 1800 5d (d ≤ 16mm)
7d (d >16mm)

(Trích nguồn catalogue thép Miền Nam)

 

Tiêu Chuẩn Mác Thép Thành Phần Hóa Học
C Si Mn P S
JIS G 3112 SD 295A - - - 0.55 max 0.55 max
SD 390 0.29 max 0.55 max 1.80 max 0.04 max 0.04 max
SD 490 0.32 max 0.55 max 1.80 max 0.04 max 0.04 max
TCVN 1651 - 85 (TCVN 1765 -75) CT38 0.14 ~ 0.22 0.12 ~ 0.30 0.4 ~ 0.65 0.04 max 0.05 max
CT38n 0.05 ~ 0.17
CT51 0.28 ~ 0.37 0.15 ~ 0.35 0.50 ~ 0.80 0.04 max 0.05 max
CT51n 0.05 ~ 0.17
ASTM A 615/A615M Gr 40 - - - 0.035 max 0.04 max
Gr 60 0.30 max 0.50 max 1.50 max 0.035 max 0.04 max
Bs 4449 (Tham khảo) Gr 250 0.25 max - - 0.06 max 0.06 max
Gr 460 0.25 max - - 0.05 max 0.05 max

 

quay lại